🇻🇳Tâm Linh Việt

Công Cụ Tâm Linh Việt

Xem Tuổi Hợp

Tra cứu độ tương hợp giữa hai năm sinh theo hệ thống Can Chi và Ngũ Hành. Biết tuổi có hợp không cho hôn nhân, kinh doanh, xây dựng.

Người 1

Người 2

Tuổi Hợp Là Gì?

Trong văn hóa Việt Nam, tuổi hợp là khái niệm chỉ mức độ tương thích giữa hai người dựa trên năm sinh. Hệ thống này dựa trên Can Chi — tổ hợp của 10 Thiên Can (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý) và 12 Địa Chi (12 con giáp), tạo thành chu kỳ 60 năm. Người ta thường xem tuổi hợp trước khi quyết định hôn nhân, hợp tác kinh doanh, xây nhà hoặc nhập trạch chung.

Tam Hợp và Lục Hợp

Tam Hợp là mức tương hợp cao nhất — gồm 4 nhóm 3 con giáp hòa hợp hoàn toàn: Tý–Thìn–Thân, Sửu–Tỵ–Dậu, Dần–Ngọ–Tuất, Mão–Mùi–Hợi. Hai người cùng nhóm Tam Hợp được ví như duyên số trời định.

Lục Hợp là 6 cặp âm dương bổ sung nhau: Tý–Sửu, Dần–Hợi, Mão–Tuất, Thìn–Dậu, Tỵ–Thân, Ngọ–Mùi. Phù hợp để kết hôn và hợp tác lâu dài vì hai bên bổ sung điểm yếu cho nhau.

Lục Xung và Tứ Hành Xung

Lục Xung là 6 cặp xung khắc trực tiếp: Tý–Ngọ, Sửu–Mùi, Dần–Thân, Mão–Dậu, Thìn–Tuất, Tỵ–Hợi. Hay có quan điểm trái chiều, dễ bất đồng.

Tứ Hành Xung nặng hơn — gồm 3 nhóm 4 chiều xung: Tý–Ngọ–Mão–Dậu, Dần–Thân–Tỵ–Hợi, Thìn–Tuất–Sửu–Mùi. Cần thận trọng khi hợp tác việc trọng đại.

Vai Trò Ngũ Hành Thiên Can

Ngoài Địa Chi (con giáp), Thiên Can của năm sinh cũng rất quan trọng. Mỗi can mang một trong 5 hành: Giáp–Ất (Mộc), Bính–Đinh (Hỏa), Mậu–Kỷ (Thổ), Canh–Tân (Kim), Nhâm–Quý (Thủy). Khi hai can Tương Sinh (vd: Mộc sinh Hỏa), quan hệ thêm thuận lợi; khi Tương Khắc (vd: Kim khắc Mộc), cần điều hòa trong giao tiếp.

Xem Thêm