Ngày Bình Thường
Sao Huyền Vũ · Hắc Đạo · Trực Nguy
Dương lịch
12/3/2026
Âm lịch
23/1
Tiết khí
Kinh Trập
Can Chi ngày
Ất Dậu
Can Chi tháng
Canh Dần
Can Chi năm
Bính Ngọ
12 Trực
Nguy
Năm âm lịch
Bính Ngọ
✗ Nên Tránh
- 🚗Xuất hành
- 🏗️Động thổ / Xây dựng
- 🏠Nhập trạch / Dọn nhà
- 📝Ký kết hợp đồng
Ngày Tốt Là Gì?
Trong văn hóa Việt Nam, ngày tốt (hay ngày lành) là ngày có nhiều yếu tố thuận lợi theo âm lịch: rơi vào sao Hoàng Đạo (Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh) và mang 12 Trực tốt (Thành, Khai, Mãn, Định…). Những ngày này phù hợp để thực hiện các việc trọng đại như cưới hỏi, khai trương, nhập trạch.
Can Chi Là Gì?
Can Chi gồm 10 Thiên Can (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý) kết hợp với 12 Địa Chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi) tạo thành chu kỳ 60 năm. Mỗi ngày, tháng, năm đều có Can Chi riêng, phản ánh các đặc tính về ngũ hành và vận khí.
12 Trực Là Gì?
12 Trực là chu kỳ 12 ngày lặp lại: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế. Mỗi Trực có đặc tính riêng: Trực Thành và Khai rất tốt cho công việc kinh doanh và lễ cưới; Trực Phá thì tránh mọi việc lớn.
Giờ Hoàng Đạo Là Gì?
Trong mỗi ngày, 12 giờ (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi) đều ứng với một sao. Khi giờ rơi vào sao tốt (Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh) thì gọi là Giờ Hoàng Đạo — nên bắt đầu việc trọng đại trong khung giờ này để tăng thêm may mắn.
Xem Thêm
- • Xem Tuổi Hợp — kiểm tra hai tuổi có hợp nhau không
- • Số ĐT Phong Thủy — xem số điện thoại có hợp mệnh không
- • Lịch Âm Dương — tra cứu ngày âm lịch, can chi